Mẹo & Chiến lược
Cải thiện kỹ năng đoán địa lý của bạn với những kỹ thuật đã được chứng minh này. Từ nhận diện quốc gia cơ bản đến xác định vị trí chính xác nâng cao, hướng dẫn này bao gồm những gì mà các người chơi có kinh nghiệm tìm kiếm.

🌍 Manh mối nhận diện quốc gia
Phía lái xe
Một trong những cách nhanh nhất để loại trừ các quốc gia:
| Phía | Quốc gia |
|---|---|
| Trái | Anh, Nhật Bản, Úc, Ấn Độ, Nam Phi, Indonesia, Thái Lan, Kenya, New Zealand và các quốc gia khác |
| Phải | Hầu hết châu Âu, châu Mỹ, Trung Quốc, Nga, Trung Đông |
Đường kẻ
| Mẫu | Vị trí phổ biến |
|---|---|
| Đường kẻ vàng ở giữa | Châu Mỹ (Mỹ, Canada, Mỹ Latinh) |
| Đường kẻ trắng ở giữa | Châu Âu, Châu Á, Châu Phi |
| Đường viền vàng | Nam Phi, một số khu vực Trung Đông |
| Đường kẻ đứt bên ngoài | Na Uy (đường kẻ dài) |
| Không có đường kẻ | Khu vực nông thôn ở các nước đang phát triển |
Ngôn ngữ & Chữ viết
Nhận diện ngay lập tức:
| Chữ viết | Quốc gia |
|---|---|
| Cyrillic | Nga, Ukraine, Bulgaria, Serbia, Mông Cổ, Kazakhstan |
| Ả Rập | Trung Đông, Bắc Phi |
| Thái | Thái Lan |
| Hy Lạp | Hy Lạp, Síp |
| Nhật Bản | Nhật Bản (kanji + hiragana/katakana) |
| Hàn Quốc | Hàn Quốc (Hangul với vòng tròn/hình vuông) |
| Trung Quốc | Trung Quốc, Đài Loan (chữ truyền thống), Singapore |
| Devanagari | Ấn Độ (Hindi), Nepal |
Đối với chữ Latinh, hãy tìm các ký tự đặc biệt:
- ñ — Tiếng Tây Ban Nha (Tây Ban Nha, Mỹ Latinh)
- ç — Tiếng Bồ Đào Nha, Pháp, Thổ Nhĩ Kỳ
- ø, æ — Tiếng Đan Mạch, Na Uy
- ä, ö — Tiếng Đức, Thụy Điển, Phần Lan
- ł, ń, ś — Tiếng Ba Lan
- ů, ě — Tiếng Séc
🏗️ Manh mối cơ sở hạ tầng
Cọc tiêu
Các cọc tiêu bên đường khác nhau theo quốc gia:
| Loại | Quốc gia |
|---|---|
| Nhựa cam/vàng | Mỹ |
| Kẻ sọc đỏ/trắng | Nhiều quốc gia châu Âu |
| Đen/trắng | Anh, một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung |
| Chevron xanh/vàng | Iceland |
| Xanh lá cây | Mexico |
| Cọc đá | Pháp (đường cũ) |
Cột điện
| Đặc điểm | Vị trí phổ biến |
|---|---|
| Cột gỗ | Mỹ, Canada, Scandinavia, khu vực nông thôn |
| Bê tông | Đông Âu, Nam Mỹ, Châu Á |
| Kim loại | Anh, Đức, khu vực đô thị |
| Đỉnh cột hình kim cương | Pháp, Tây Ban Nha, Senegal |
| Bê tông có lỗ | Romania |
Biển số xe
| Màu sắc/Phong cách | Quốc gia |
|---|---|
| Trắng phía trước, vàng phía sau | Anh, Hà Lan, Luxembourg |
| Trắng cả hai | Hầu hết châu Âu |
| Vàng cả hai | Colombia |
| Dải xanh bên trái | Các quốc gia EU |
| Đỏ/trắng | Một số quốc gia châu Á |
| Biến thể theo bang | Mỹ, Úc |
🏔️ Manh mối cảnh quan
Thảm thực vật
| Loại | Vị trí điển hình |
|---|---|
| Cây bạch đàn | Úc (bản địa), Địa Trung Hải (trồng) |
| Rừng thông | Bắc Âu, Nga, Canada, Mỹ |
| Cây cọ | Các khu vực nhiệt đới trên toàn thế giới |
| Xương rồng | Châu Mỹ (sa mạc), Địa Trung Hải |
| Cây bạch dương | Nga, Scandinavia, Bắc Âu |
| Ruộng lúa | Đông Nam Á, Nhật Bản, một phần Ấn Độ |
| Vườn nho | Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Argentina, Chile, California |
Màu đất
| Màu sắc | Vị trí |
|---|---|
| Đỏ | Brazil, Đông Nam Mỹ, một phần châu Phi, Úc |
| Đen/đất núi lửa | Iceland, Hawaii, khu vực núi lửa |
| Trắng/cát | Sa mạc, khu vực ven biển |
| Vàng/nâu nhạt | Địa Trung Hải, Trung Đông |
Vị trí mặt trời
- Mặt trời ở phía nam → Bán cầu Bắc
- Mặt trời ở phía bắc → Bán cầu Nam
- Gần vùng nhiệt đới, mặt trời có thể ở trên đỉnh đầu
🚗 Manh mối phương tiện
Xe Google Street View
Các loại camera và xe khác nhau theo khu vực:
| Đặc điểm | Vị trí |
|---|---|
| Camera thấp | Nhật Bản, Thụy Sĩ, Liechtenstein |
| Ống thở nhìn thấy được | Kenya, một số khu vực châu Phi |
| Xe màu trắng | Một phần Mỹ Latinh |
| Ăng-ten đen | Nga |
| Giá nóc nhìn thấy được | Kyrgyzstan |
Thế hệ camera
| Thế hệ | Đặc điểm |
|---|---|
| Gen 1 | Chất lượng rất thấp (hiếm) |
| Gen 2 | Mờ tròn ở dưới và trên trời, độ phân giải thấp hơn |
| Gen 3 | Chất lượng tốt hơn, thường màu sắc nhạt |
| Gen 4 | Chất lượng tốt nhất, màu sắc sống động/quá bão hòa |
Bước tiếp theo
- Điều khiển & Phím tắt — Làm chủ điều hướng
- Chế độ chơi đơn — Hiểu các thử thách của từng chế độ
- Chuỗi hàng ngày — Áp dụng các kỹ năng này vào chế độ chuỗi